- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
người gốc Nhật; có dòng dõi Nhật Bản
Anh ấy là người Mỹ gốc Nhật.
người gốc Nhật; có dòng dõi Nhật Bản
Anh ấy là người Mỹ gốc Nhật.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
người gốc Nhật; có dòng dõi Nhật Bản
người gốc Nhật; có dòng dõi Nhật Bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.