- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
gia đình danh giá thuở trước; dòng họ cũ có tiếng tăm
Anh ấy đến từ một gia đình danh giá.
gia đình danh giá thuở trước; dòng họ cũ có tiếng tăm
Anh ấy đến từ một gia đình danh giá.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
gia đình danh giá thuở trước; dòng họ cũ có tiếng tăm
gia đình danh giá thuở trước; dòng họ cũ có tiếng tăm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.