- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
vụ án cũ; án cũ
Đây là một vụ án cũ.
vụ án cũ; vụ kiện tồn đọng lâu năm
Vụ án cũ này cuối cùng đã được giải quyết.
vụ án cũ; án cũ
Đây là một vụ án cũ.
vụ án cũ; vụ kiện tồn đọng lâu năm
Vụ án cũ này cuối cùng đã được giải quyết.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
vụ án cũ; án cũ
vụ án cũ; án cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.