- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
bệnh cũ; chứng bệnh cũ tái phát
Bệnh cũ của anh ấy lại tái phát rồi.
bệnh cũ; chứng bệnh cũ tái phát
bệnh cũ; chứng bệnh cũ tái phát
Bệnh cũ của anh ấy lại tái phát rồi.
bệnh cũ; chứng bệnh cũ tái phát
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh cũ; chứng bệnh cũ tái phát
bệnh cũ; chứng bệnh cũ tái phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.