- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
diện mạo cũ; bộ mặt cũ
Thành phố này vẫn giữ được vẻ ngoài cũ.
diện mạo cũ; vẻ cũ
Cảnh cũ ở đây trông như thế nào?
diện mạo cũ; bộ mặt cũ
Thành phố này vẫn giữ được vẻ ngoài cũ.
diện mạo cũ; vẻ cũ
Cảnh cũ ở đây trông như thế nào?
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
diện mạo cũ; bộ mặt cũ
diện mạo cũ; bộ mặt cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.