- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
nợ cũ; chuyện cũ chưa giải quyết
Chúng ta nên thanh toán rõ ràng các khoản nợ cũ.
nợ cũ; chuyện cũ chưa tính
Anh ấy luôn nhắc đến những món nợ cũ.
chuyện cũ chưa giải quyết; nợ cũ (bóng)
nợ cũ; chuyện cũ chưa giải quyết
Chúng ta nên thanh toán rõ ràng các khoản nợ cũ.
nợ cũ; chuyện cũ chưa tính
Anh ấy luôn nhắc đến những món nợ cũ.
chuyện cũ chưa giải quyết; nợ cũ (bóng)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
nợ cũ; chuyện cũ chưa giải quyết
nợ cũ; chuyện cũ chưa giải quyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta đừng nhắc lại chuyện cũ nữa.
nợ cũ; mối thù cũ; chuyện cũ chưa giải quyết
nợ cũ; thù cũ; ân oán cũ
Chúng ta đừng nhắc lại chuyện cũ nữa.
nợ cũ; mối thù cũ; chuyện cũ chưa giải quyết
nợ cũ; thù cũ; ân oán cũ