- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
hàng cũ; đồ cũ; hàng đã qua sử dụng
Tôi thích mua đồ cũ.
hàng cũ được bán
Cửa hàng này bán đồ cũ.
hàng cũ; đồ cũ; hàng đã qua sử dụng
Tôi thích mua đồ cũ.
hàng cũ được bán
Cửa hàng này bán đồ cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
hàng cũ; đồ cũ; hàng đã qua sử dụng
hàng cũ; đồ cũ; hàng đã qua sử dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.