- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
bạn cũ; bạn bè cũ (văn)
Bạn cũ gặp lại, đặc biệt thân thiết.
bạn cũ; bạn bè cũ (văn)
Bạn cũ gặp lại, đặc biệt thân thiết.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
bạn cũ; bạn bè cũ (văn)
bạn cũ; bạn bè cũ (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.