- 日nhật(mặt trời)
- 十thập(mười, cây que)
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
ra đi từ sáng sớm, về nhà tối muộn [thành ngữ]
Anh ấy làm việc từ sáng sớm đến tối muộn mỗi ngày.
ra đi từ sáng sớm, về nhà tối muộn [thành ngữ]
Anh ấy làm việc từ sáng sớm đến tối muộn mỗi ngày.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
ra đi từ sáng sớm, về nhà tối muộn [thành ngữ]
ra đi từ sáng sớm, về nhà tối muộn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.