- 日nhật(mặt trời)
- 十thập(mười, cây que)
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
lão hóa sớm; suy yếu sớm
Anh ấy trông hơi già trước tuổi.
lão hóa sớm; suy yếu sớm
Lão hóa sớm là một loại bệnh.
lão hóa sớm; suy yếu sớm
Anh ấy trông hơi già trước tuổi.
lão hóa sớm; suy yếu sớm
Lão hóa sớm là một loại bệnh.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
lão hóa sớm; suy yếu sớm
lão hóa sớm; suy yếu sớm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.