- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời sự; tình hình hiện tại
Chúng ta hãy nói về thời sự.
thời sự; tình hình hiện tại
Chúng ta hãy nói về thời sự.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
thời sự; tình hình hiện tại
thời sự; tình hình hiện tại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.