- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
mùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
mùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
mùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
mùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.