- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
giá hiện tại; thời giá
Đây là giá hiện tại.
giá hiện tại; thời giá
Đây là giá hiện tại.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giá hiện tại; thời giá
giá hiện tại; thời giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.