- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
đương nhiệm (lúc đó); giữ chức vào thời điểm đó
Chủ tịch đương nhiệm đã có bài phát biểu.
đương nhiệm (lúc đó); giữ chức vào thời điểm đó
Chủ tịch đương nhiệm đã có bài phát biểu.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
đương nhiệm (lúc đó); giữ chức vào thời điểm đó
đương nhiệm (lúc đó); giữ chức vào thời điểm đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.