- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
độ trễ; độ trì hoãn (điện tử)
Độ trễ mạng sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
độ trễ; độ trì hoãn (điện tử)
Độ trễ mạng sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
độ trễ; độ trì hoãn (điện tử)
độ trễ; độ trì hoãn (điện tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.