- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thỉnh thoảng; đôi khi
Anh ấy lúc thì vui, lúc thì buồn.
thỉnh thoảng; đôi khi
Anh ấy lúc thì vui, lúc thì buồn.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
thỉnh thoảng; đôi khi
thỉnh thoảng; đôi khi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.