- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời trang; quần áo thời thượng
Cô ấy thích mặc quần áo thời trang.
thời trang; mốt; sành điệu
Cô ấy thích mặc đồ thời trang.
thời trang; quần áo thời thượng
Cô ấy thích mặc quần áo thời trang.
thời trang; mốt; sành điệu
Cô ấy thích mặc đồ thời trang.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
thời trang; quần áo thời thượng
thời trang; quần áo thời thượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.