- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
Vận may của anh ấy không tốt.
mệnh; số phận; sinh mạng; mạng sống
Vận mệnh của anh ấy không may mắn.
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
Vận may của anh ấy không tốt.
mệnh; số phận; sinh mạng; mạng sống
Vận mệnh của anh ấy không may mắn.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.