- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
khoảng thời gian; thời lượng; thời gian kéo dài
Thời lượng của bộ phim này là hai tiếng đồng hồ.
khoảng thời gian; thời lượng; thời gian kéo dài
Thời lượng của bộ phim này là hai tiếng đồng hồ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
khoảng thời gian; thời lượng; thời gian kéo dài
khoảng thời gian; thời lượng; thời gian kéo dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.