- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
từ thuở khai thiên lập địa; xưa nay hiếm có
Từ thời xa xưa, loài người đã luôn khám phá những bí ẩn của vũ trụ.
từ thời xa xưa; cổ xưa hiếm có
từ thuở khai thiên lập địa; xưa nay hiếm có
Từ thời xa xưa, loài người đã luôn khám phá những bí ẩn của vũ trụ.
từ thời xa xưa; cổ xưa hiếm có
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
từ thuở khai thiên lập địa; xưa nay hiếm có
từ thuở khai thiên lập địa; xưa nay hiếm có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.