- 日nhật(mặt trời)
- 王vương(vua, thịnh vượng)
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
tháng cao điểm; tháng làm ăn sầm uất
Tháng này là tháng kinh doanh bận rộn của chúng tôi.
tháng cao điểm; tháng làm ăn sầm uất
Tháng này là tháng kinh doanh bận rộn của chúng tôi.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng cao điểm; tháng làm ăn sầm uất
tháng cao điểm; tháng làm ăn sầm uất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.