hứng khởi; phấn chấn; hăng hái
Anh ấy hiên ngang bước vào phòng.
hiên ngang; oai vệ
Anh ấy hiên ngang bước tới.
hứng khởi; phấn chấn; hăng hái
Anh ấy hiên ngang bước vào phòng.
hiên ngang; oai vệ
Anh ấy hiên ngang bước tới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.