汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
昇 shēng — thăng | KoiSpeak
昇
🔊
shēng
thăng
dùng trong họ và tên
1 nghĩa
#45905
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
昇
🔊
shēng
thăng
// NGHĨA CHÍNH
dùng trong họ và tên
1 nghĩa
8 nét
#45905
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⽇
bộ nhật · 8 nét
⽇
bộ nhật · mặt trời
是
🔊
shì
dạng khác của 是[shi4]
时
🔊
shí
giờ; đúng giờ; thời gian
向
🔊
xiàng
hướng tới; về phía; (giới từ) đối với
早
🔊
zǎo
sớm; từ sớm (văn)
日
🔊
rì
mặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
晚
🔊
wǎn
buổi tối; chiều tối (văn)
旧
🔊
jiù
cũ; cũ kỹ; cựu
暗
🔊
àn
(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
曼
🔊
màn
đẹp; tuấn tú
星
🔊
xīng
sao; ngôi sao
明
🔊
míng
sáng sủa; rộng rãi và sáng
普
🔊
pǔ
thông thường; bình thường; nói chung
NGHĨA
壹
名
danh từ
dùng trong họ và tên
NGHĨA
壹
名
danh từ
dùng trong họ và tên
⿱
(xếp dọc)
日
+
升
⿱
(xếp dọc)
日
+
升