- 石thạch(đá)
- 卒tốt(người lính, kết thúc)
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
dễ vỡ; giòn
Cái cốc này rất dễ vỡ.
mềm mại; mỏng manh; non nớt
Cái cốc này là đồ dễ vỡ.
dễ vỡ; giòn
Cái cốc này rất dễ vỡ.
mềm mại; mỏng manh; non nớt
Cái cốc này là đồ dễ vỡ.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
Đá bị đập vỡ vụn như người lính ngã xuống cuối trận chiến.
dễ vỡ; giòn
dễ vỡ; giòn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.