- 口khẩu(miệng)
- 丂khảo(hơi thở bị cản trở)
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu hoa thị (*)
Vui lòng điền thông tin của bạn vào chỗ có dấu sao.
dấu hoa thị (*)
Vui lòng điền thông tin của bạn vào chỗ có dấu sao.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu hoa thị (*)
dấu hoa thị (*)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.