- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
các vì sao; sao trời
Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
các vì sao; sao trời
Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
các vì sao; sao trời
các vì sao; sao trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.