- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
bầu trời đầy sao; bầu trời sao
Tôi thích ngắm bầu trời đầy sao.
bầu trời đầy sao; bầu trời sao
Tôi thích ngắm bầu trời đầy sao.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
bầu trời đầy sao; bầu trời sao
bầu trời đầy sao; bầu trời sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.