- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
danh mục sao; bảng sao
Bảng sao này rất chi tiết.
danh mục sao; bảng sao
Bảng sao này rất chi tiết.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
danh mục sao; bảng sao
danh mục sao; bảng sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.