- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 央ương(trung tâm, giữa)
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
hiện ra (trước mắt); lọt vào (mắt)
Cảnh đẹp hiện ra trước mắt tôi.
hiện ra (trong tâm trí); đập vào (mắt)
Ý tưởng này hiện lên trong đầu tôi.
hiện ra (trước mắt); lọt vào (mắt)
Cảnh đẹp hiện ra trước mắt tôi.
hiện ra (trong tâm trí); đập vào (mắt)
Ý tưởng này hiện lên trong đầu tôi.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
hiện ra (trước mắt); lọt vào (mắt)
hiện ra (trước mắt); lọt vào (mắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.