- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 央ương(trung tâm, giữa)
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
tôn lên bằng tương phản; làm nổi bật
Màu đỏ làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.
phép đối ngẫu; câu đối xứng (trong tu từ học)
Màu sắc của bức tranh này làm nổi bật ánh hoàng hôn.
tương phản làm nổi bật; phép ánh chiếu (ngôn ngữ học)
tôn lên bằng tương phản; làm nổi bật
Màu đỏ làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.
phép đối ngẫu; câu đối xứng (trong tu từ học)
Màu sắc của bức tranh này làm nổi bật ánh hoàng hôn.
tương phản làm nổi bật; phép ánh chiếu (ngôn ngữ học)
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
tôn lên bằng tương phản; làm nổi bật
tôn lên bằng tương phản; làm nổi bật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.