- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
lực đàn hồi; độ co giãn
Mùa xuân đến, vạn vật hồi sinh.
lệnh mùa xuân; quy tắc mùa xuân
thời tiết mùa xuân; khí hậu xuân
Vào mùa xuân, vạn vật hồi sinh.
lực đàn hồi; độ co giãn
Mùa xuân đến, vạn vật hồi sinh.
lệnh mùa xuân; quy tắc mùa xuân
thời tiết mùa xuân; khí hậu xuân
Vào mùa xuân, vạn vật hồi sinh.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
lực đàn hồi; độ co giãn
lực đàn hồi; độ co giãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.