- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
quá trình xuân hóa (nông nghiệp)
Sự xuân hóa là phản ứng của thực vật với nhiệt độ thấp.
quá trình xuân hóa (nông nghiệp)
Sự xuân hóa là phản ứng của thực vật với nhiệt độ thấp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
quá trình xuân hóa (nông nghiệp)
quá trình xuân hóa (nông nghiệp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.