- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục mùa xuân; quần áo xuân
trang phục mùa xuân; quần áo xuân
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục mùa xuân; quần áo xuân
trang phục mùa xuân; quần áo xuân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.