- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 疋thất/sơ(chân, đi thẳng)
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
vì vậy; mới; là (văn)
Vì vậy, chúng ta phải nỗ lực.
Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình.
(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)
vì vậy; mới; là (văn)
Vì vậy, chúng ta phải nỗ lực.
Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình.
(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
vì vậy; mới; là (văn)
vì vậy; mới; là (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vậy thì; thế là; (văn) mới
vậy thì; thế là; (văn) mới