- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
quan chức cao cấp; hiển quan
Ông ấy là một quan chức cấp cao.
quan chức cao cấp; hiển quan
Ông ấy là một quan chức cấp cao.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
quan chức cao cấp; hiển quan
quan chức cao cấp; hiển quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.