- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
hiện ảnh; tráng ảnh (trong xử lý ảnh chụp)
Bức ảnh này cần được rửa.
hiện ảnh; tráng ảnh (trong xử lý ảnh chụp)
Bức ảnh này cần được rửa.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
hiện ảnh; tráng ảnh (trong xử lý ảnh chụp)
hiện ảnh; tráng ảnh (trong xử lý ảnh chụp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.