- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
rõ ràng; hiển nhiên; nổi bật; rõ rệt
Lỗi này rất rõ ràng.
rõ ràng; hiển nhiên; nổi bật; rõ rệt
Lỗi này rất rõ ràng.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
rõ ràng; hiển nhiên; nổi bật; rõ rệt
rõ ràng; hiển nhiên; nổi bật; rõ rệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.