- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
sáng và tối; hiển lộ và ẩn khuất
Sự xử lý sáng tối của bức tranh này rất tốt.
sáng và tối; hiển lộ và ẩn khuất
Sự xử lý sáng tối của bức tranh này rất tốt.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
sáng và tối; hiển lộ và ẩn khuất
sáng và tối; hiển lộ và ẩn khuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.