- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
(địa chất) hiển tinh (khoáng vật có thể nhìn thấy tinh thể bằng mắt thường)
có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường
(địa chất) hiển tinh (khoáng vật có thể nhìn thấy tinh thể bằng mắt thường)
có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
(địa chất) hiển tinh (khoáng vật có thể nhìn thấy tinh thể bằng mắt thường)
(địa chất) hiển tinh (khoáng vật có thể nhìn thấy tinh thể bằng mắt thường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.