- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
hiện ra; xuất hiện
Phép màu đã hiển hiện.
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
Tài năng của anh ấy đã hiển hiện ra rồi.
hiện ra; xuất hiện
Phép màu đã hiển hiện.
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
Tài năng của anh ấy đã hiển hiện ra rồi.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
hiện ra; xuất hiện
hiện ra; xuất hiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.