thoáng qua; lướt qua nhanh
thoáng qua; lướt qua nhanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thoáng qua; lướt qua nhanh(kế thừa)
中快速地经过或移动kuàisù de jīngguò huò yídòng
Trước mắt anh ấy loé lên một cái.
thoáng qua; lướt qua nhanh(kế thừa)
中快速地经过或移动kuàisù de jīngguò huò yídòng
Trước mắt anh ấy loé lên một cái.