- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
sinh con muộn; sinh đẻ muộn
Sinh con muộn có lợi cho sức khỏe phụ nữ.
sinh con muộn; sinh con ở tuổi lớn
Sinh con muộn có lợi cho sức khỏe phụ nữ.
sinh con muộn; sinh đẻ muộn
Sinh con muộn có lợi cho sức khỏe phụ nữ.
sinh con muộn; sinh con ở tuổi lớn
Sinh con muộn có lợi cho sức khỏe phụ nữ.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
sinh con muộn; sinh đẻ muộn
sinh con muộn; sinh đẻ muộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.