- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
gần đây; thời cận đại
Trong những năm gần đây, anh ấy vẫn luôn sống ở đây.
gần đây; thời cận đại
Mấy năm gần đây, anh ấy rất ít khi về nhà.
muộn; trễ
gần đây; thời cận đại
Trong những năm gần đây, anh ấy vẫn luôn sống ở đây.
gần đây; thời cận đại
Mấy năm gần đây, anh ấy rất ít khi về nhà.
muộn; trễ
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần đây; thời cận đại
gần đây; thời cận đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những năm gần đây, anh ấy rất ít khi về nhà.
thời gian trước đây; gần đây; dạo trước
Mấy năm gần đây, anh ấy rất ít khi về nhà.
Những năm gần đây, anh ấy rất ít khi về nhà.
thời gian trước đây; gần đây; dạo trước
Mấy năm gần đây, anh ấy rất ít khi về nhà.