- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy bộ buổi sáng
Tôi thích chạy bộ buổi sáng.
chạy bộ buổi sáng
Tôi thích chạy bộ buổi sáng.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy bộ buổi sáng
chạy bộ buổi sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.