muộn; trễ
muộn; trễ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
muộn; trễ(kế thừa)
Bây giờ đã muộn rồi.
buổi tối; chiều tối (văn)(kế thừa)
中一天中太阳下山以后到睡眠前的时间yī tiān zhōng tàiyáng xiàshān yǐhòu dào shuìmián qián de shíjiān
Chào buổi tối!
vào lúc đêm khuya; suốt đêm(kế thừa)
中一天中太阳下山以后的时间yī tiān zhōng tàiyáng xiàshān yǐhòu de shíjiān
muộn; trễ(kế thừa)
Bây giờ đã muộn rồi.
buổi tối; chiều tối (văn)(kế thừa)
中一天中太阳下山以后到睡眠前的时间yī tiān zhōng tàiyáng xiàshān yǐhòu dào shuìmián qián de shíjiān
Chào buổi tối!
vào lúc đêm khuya; suốt đêm(kế thừa)
中一天中太阳下山以后的时间yī tiān zhōng tàiyáng xiàshān yǐhòu de shíjiān