- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Tillandsia pueblensis (một loài cây không khí)
Tillandsia pueblensis là một loại cây không khí.
Tillandsia pueblensis (một loài cây không khí)
Tillandsia pueblensis là một loại cây không khí.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Tillandsia pueblensis (một loài cây không khí)
Tillandsia pueblensis (một loài cây không khí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.