- 木mộc(cây gỗ)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
điều tra dân số; tổng điều tra dân số
Chúng tôi đang tiến hành điều tra dân số.
điều tra toàn diện; tổng điều tra
Chúng tôi đang tiến hành điều tra dân số.
điều tra toàn diện; tổng điều tra
điều tra dân số; tổng điều tra dân số
Chúng tôi đang tiến hành điều tra dân số.
điều tra toàn diện; tổng điều tra
Chúng tôi đang tiến hành điều tra dân số.
điều tra toàn diện; tổng điều tra
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
điều tra dân số; tổng điều tra dân số
điều tra dân số; tổng điều tra dân số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
điều tra toàn diện; tổng điều tra; điều tra dân số
Chúng tôi tiến hành điều tra dân số.
điều tra toàn diện; tổng điều tra; điều tra dân số
Chúng tôi tiến hành điều tra dân số.