- 辶sước(di chuyển, bước đi)
- 扁biển(dẹt, tấm bảng)
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
phổ quát hoá; tổng quát hoá (trong logic học)
Sự phổ biến hóa của lý thuyết này rất thú vị.
phổ quát hoá; tổng quát hoá (trong logic học)
Sự phổ biến hóa của lý thuyết này rất thú vị.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phổ quát hoá; tổng quát hoá (trong logic học)
phổ quát hoá; tổng quát hoá (trong logic học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.