- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người thông minh; Homo sapiens
Homo sapiens là tên khoa học của loài người hiện đại.
người thông minh; Homo sapiens
Homo sapiens là tên khoa học của loài người hiện đại.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người thông minh; Homo sapiens
người thông minh; Homo sapiens
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.