chỉ số IQ; chỉ số thông minh
中衡量人的智力水平的数值héngliàng rén de zhìlì shuǐpíng de shùzhí
IQ của anh ấy rất cao.
chỉ số IQ; chỉ số thông minh
中衡量人的智力水平的数值héngliàng rén de zhìlì shuǐpíng de shùzhí
IQ của anh ấy rất cao.
chỉ số IQ; chỉ số thông minh
chỉ số IQ; chỉ số thông minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.